Chuyên thang máy gia đình · Hà Nội và các tỉnh lân cận
Thang máy gia đình 200–450kg, có cả dòng không cần hố pit
Giếng thang từ 1000 × 1200mm, thi công 5–8 tuần, bảo hành 24 tháng. Xem ngay khoảng giá cho đúng số tầng nhà bạn — không cần để lại thông tin.
- Giếng thang từ
- 1000 × 1200mm
- Hố pit tối thiểu
- 50mm
- Thi công dự kiến
- 5–8 tuần
Tính nhanh giá & kích thước thang máy gia đình
Dữ liệu 2026 · kết quả tham khảo, số chính xác theo khảo sát thực tế.
Dòng chủ lực, bán nhiều nhất; tường do khách xây
Hố pit 600 – 1400mm · OH từ 4200mm · Không cần
Mức chuẩn của thang cáp kéo gia đình
Kích thước cửa tra theo bảng tiêu chuẩn của nhà sản xuất, không tính theo công thức. Loại cửa không làm thay đổi giá thiết bị.
Cabin rộng = giếng rộng − 400mm, cabin sâu = giếng sâu − 600mm. Vị trí đối trọng không làm thay đổi giá, chỉ đổi cabin và cửa.
Giá web tính theo máy kéo Fuji Japan; đổi hãng máy kéo có thể thay đổi giá, khảo sát sẽ báo chính xác.
Chọn 1 màu là đồng bộ cả thang máy: cabin, cánh cửa tầng, bao che và bảng gọi tầng. Giá web tính theo inox sọc trắng kết hợp gương trắng; đổi màu là phụ phí cộng thêm theo bảng phát sinh.
Giá tham khảo 2026
Từ 285 triệu
Giá gốc 255 triệu tại 2 điểm dừng · 2 điểm dừng thêm (15 triệu/điểm)
| Giếng thang tối thiểu | 1500 × 1500 mm |
|---|---|
| Cabin | 1100 × 900 mm |
| Cửa thông thủy | 700 mm (lỗ chờ 1000 mm) |
| Hố pit | 600 – 1400 mm |
| Chiều cao tầng trên cùng (OH) | từ 4200 mm |
| Tốc độ | 1,0 m/s |
| Số điểm dừng tối đa | 10+ điểm dừng |
| Thời gian lắp thiết bị | 10 – 20 ngày |
| Thời gian thi công dự kiến | 5–8 tuần |
Ngoài giá thiết bị, gia đình cần dự trù thêm
- Xây giếng bê tông (tường dày ≥ 110mm) hoặc dựng khung thép + bao che
- Điện nguồn riêng cho thang: aptomat, dây dẫn, ống luồn tới chân công trình
- Kiểm định an toàn lần đầu — bắt buộc trước khi đưa vào sử dụng
- Hoàn thiện quanh cửa tầng: ốp đá, sơn, nẹp
- Cẩu / vận chuyển thiết bị vào nhà hẹp (tuỳ hiện trạng hẻm, mặt tiền)
Hạng mục tuỳ chọn báo giá riêng: Cửa tự động cao cấp, bộ cứu hộ tự động ARD, điều hoà cabin, camera giám sát, tay vịn, sàn đá.
Giá trên đã bao gồm VAT, chưa gồm chi phí xây giếng thang; giá chính xác cần khảo sát thực tế. Kích thước là mức tối thiểu — số cuối cùng theo bản vẽ sau khảo sát. Hố pit và OH tra theo công nghệ vận hành, không tra theo tải trọng.
Chọn nhanh theo nhu cầu
Bấm vào dòng gần nhất với nhà bạn để xem thông số, kích thước và khoảng giá.
3 câu hỏi khách hàng luôn hỏi đầu tiên
Nhà tôi lắp được thang máy không?
Cần khoảng trống tối thiểu 1000 × 1200mm và chiều cao tầng trên cùng từ 2450mm. Nhà đã hoàn thiện dùng dòng trục vít chỉ cần hố pit 50–150mm.
Tra bảng kích thướcChi phí khoảng bao nhiêu?
Giá cơ sở cho 3 điểm dừng từ 235 triệu (100kg) đến 400 triệu (2000kg); mỗi điểm dừng thêm khoảng 15 triệu, loại máy và cabin kính tính phụ phí riêng.
Tính giá cho nhà tôiLoại nào phù hợp nhà tôi?
Nhà phố nhỏ chọn 200kg hoặc mini; biệt thự chọn 350–450kg; nhà cải tạo chọn không hố pit hoặc lồng kính khung thép.
So sánh các dòngVì sao chủ nhà chọn Thang Máy Anh Khang
- Khảo sát và tư vấn cấu hình miễn phí trong 24 giờ
- Báo giá tách rõ thiết bị – thi công – giếng thang, không phát sinh ẩn
- Thiết bị chính hãng, hồ sơ kiểm định đầy đủ trước khi bàn giao
- Hỗ trợ sự cố trong 2 giờ tại Hà Nội và khu vực lân cận; khu vực khác theo lịch di chuyển thực tế.
- KTS. Nguyễn Văn Linh — hơn 12 năm kinh nghiệm
Bảo hành 24 tháng
Kèm kiểm định và hồ sơ pháp lý đầy đủ
Khảo sát trong 24h
Kỹ thuật đến tận nhà, không tính phí
Bảo trì 2–3 tháng/lần
Đội kỹ thuật riêng, hỗ trợ 24/7
Chỉ cần 3 số: chiều rộng × chiều sâu khoảng trống và chiều cao tầng trên cùng.
Hướng dẫn đo & bảng traGửi 3 số đo, nhận cấu hình và báo giá ngay trong ngày
Kỹ thuật của Thang Máy Anh Khang sẽ tư vấn tải trọng, loại máy phù hợp và khoảng chi phí thực tế cho công trình của bạn.