Bỏ qua tới nội dung

Báo giá thang máy gia đình — tính nhanh theo tải trọng và số tầng

Giá cơ sở thang máy gia đình từ 235 triệu đến 400 triệu cho 2 điểm dừng, phụ thuộc tải trọng, số điểm dừng, loại máy và vật liệu cabin. Dùng công cụ bên dưới để có khoảng giá cho đúng cấu hình nhà bạn trong 30 giây.

Thang máy gia đình giá bao nhiêu?

Giá thiết bị thang máy gia đình dao động 235 triệu–400 triệu cho 2 điểm dừng, tuỳ tải trọng và cấu hình. Giá thay đổi theo số điểm dừng, tải trọng và cấu hình chọn thêm — dùng công cụ tính giá bên dưới để xem đúng cấu hình nhà bạn. Giá đã gồm VAT, chưa gồm phần xây giếng thang; số chính xác cần khảo sát thực tế.

Tải 100kg
235 triệu–310 triệu
Tải 2000kg
325 triệu–400 triệu
Số điểm dừng
Ảnh hưởng giá — xem công cụ tính giá
Chưa bao gồm
Xây giếng thang

Tính nhanh giá & kích thước thang máy gia đình

Dữ liệu 2026 · kết quả tham khảo, số chính xác theo khảo sát thực tế.

Dòng chủ lực, bán nhiều nhất; tường do khách xây

Hố pit 600 – 1400mm · OH từ 4200mm · Không cần

Mức chuẩn của thang cáp kéo gia đình

Kích thước cửa tra theo bảng tiêu chuẩn của nhà sản xuất, không tính theo công thức. Loại cửa không làm thay đổi giá thiết bị.

Cabin rộng = giếng rộng − 400mm, cabin sâu = giếng sâu − 600mm. Vị trí đối trọng không làm thay đổi giá, chỉ đổi cabin và cửa.

Giá web tính theo máy kéo Fuji Japan; đổi hãng máy kéo có thể thay đổi giá, khảo sát sẽ báo chính xác.

Chọn 1 màu là đồng bộ cả thang máy: cabin, cánh cửa tầng, bao che và bảng gọi tầng. Giá web tính theo inox sọc trắng kết hợp gương trắng; đổi màu là phụ phí cộng thêm theo bảng phát sinh.

Giá tham khảo 2026

Từ 285 triệu

Giá gốc 255 triệu tại 2 điểm dừng · 2 điểm dừng thêm (15 triệu/điểm)

Giếng thang tối thiểu1500 × 1500 mm
Cabin1100 × 900 mm
Cửa thông thủy700 mm (lỗ chờ 1000 mm)
Hố pit600 – 1400 mm
Chiều cao tầng trên cùng (OH)từ 4200 mm
Tốc độ1,0 m/s
Số điểm dừng tối đa10+ điểm dừng
Thời gian lắp thiết bị10 – 20 ngày
Thời gian thi công dự kiến5–8 tuần

Ngoài giá thiết bị, gia đình cần dự trù thêm

  • Xây giếng bê tông (tường dày ≥ 110mm) hoặc dựng khung thép + bao che
  • Điện nguồn riêng cho thang: aptomat, dây dẫn, ống luồn tới chân công trình
  • Kiểm định an toàn lần đầu — bắt buộc trước khi đưa vào sử dụng
  • Hoàn thiện quanh cửa tầng: ốp đá, sơn, nẹp
  • Cẩu / vận chuyển thiết bị vào nhà hẹp (tuỳ hiện trạng hẻm, mặt tiền)

Hạng mục tuỳ chọn báo giá riêng: Cửa tự động cao cấp, bộ cứu hộ tự động ARD, điều hoà cabin, camera giám sát, tay vịn, sàn đá.

Giá trên đã bao gồm VAT, chưa gồm chi phí xây giếng thang; giá chính xác cần khảo sát thực tế. Kích thước là mức tối thiểu — số cuối cùng theo bản vẽ sau khảo sát. Hố pit và OH tra theo công nghệ vận hành, không tra theo tải trọng.

Bảng giá tham khảo theo tải trọng và số tầng

Áp dụng cho dòng cáp kéo không phòng máy, cabin inox; giá đã gồm VAT, chưa gồm phần xây giếng thang.

Tải trọngSố người3 điểm dừng4 điểm dừng5 điểm dừng
100 kg1 người250 triệu – 250 triệu265 triệu – 265 triệu280 triệu – 280 triệu
200 kg2–3 người255 triệu – 255 triệu270 triệu – 270 triệu285 triệu – 285 triệu
250 kg3 người260 triệu – 260 triệu275 triệu – 275 triệu290 triệu – 290 triệu
300 kg4 người265 triệu – 265 triệu280 triệu – 280 triệu295 triệu – 295 triệu
350 kg4–5 người270 triệu – 270 triệu285 triệu – 285 triệu300 triệu – 300 triệu
400 kg5–6 người273 triệu – 273 triệu288 triệu – 288 triệu303 triệu – 303 triệu
450 kg6–7 người275 triệu – 275 triệu290 triệu – 290 triệu305 triệu – 305 triệu
630 kg8 người285 triệu – 285 triệu300 triệu – 300 triệu315 triệu – 315 triệu
750 kg10 người296 triệu – 296 triệu312 triệu – 312 triệu328 triệu – 328 triệu
1000 kg13 người309 triệu – 309 triệu328 triệu – 328 triệu347 triệu – 347 triệu
1350 kg18 người323 triệu – 323 triệu346 triệu – 346 triệu369 triệu – 369 triệu
1600 kg21 người333 triệu – 333 triệu356 triệu – 356 triệu379 triệu – 379 triệu
2000 kg26–27 người348 triệu – 348 triệu371 triệu – 371 triệu394 triệu – 394 triệu

Giá theo nhóm sản phẩm

Nhóm 1 và 2 là giá tại 2 điểm dừng, mỗi điểm dừng thêm cộng theo bước của dòng. Nhóm nhập khẩu chỉ báo mức khởi điểm.

Nhóm sản phẩmGiá khởi điểmGhi chú
Nhóm 1 — Liên doanh, cabin inox, xây tườngtừ 255 triệuDòng chủ lực, bán nhiều nhất; tường do khách xây · mỗi điểm dừng thêm +15 triệu
Nhóm 2 — Liên doanh, cabin kính / khung théptừ 330 triệuĐã gồm phần thang + kính + khung thép · mỗi điểm dừng thêm +30–40 triệu
Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)từ 400 triệu · cabin kính từ 450 triệuNguyên bộ, đồng bộ, nhiều cấu hình
Nhập khẩu nguyên chiếc (Châu Âu)từ 700 triệu · cabin kính từ 750 triệuTiêu chuẩn EN 81, bảo hành dài
Nhóm 5 — Thủy lực nhập khẩu Ý800 triệu – 1,5 tỷPit 100–150mm, OH từ 2200mm, tối đa 6 điểm dừng
Nhóm 6 — Trục vít nhập khẩu800 triệu – 1,2 tỷPit 0–50mm, trần từ 2300mm, tốc độ 0,15 m/s

So sánh 5 công nghệ thang máy gia đình

Hố pit và OH tra theo công nghệ, không tra theo tải trọng.

Công nghệHố pit (mm)OH (mm)Tốc độĐiểm dừng tối đaGiá khởi điểmPhù hợp
Cáp kéo — không phòng máy600 – 1400từ 42001,0 m/s10+ điểm dừngtừ 255 triệuNhà phố phổ thông — mặc định, rẻ và dễ bảo trì nhất
Cáp kéo — có phòng máy600 – 1400từ 4200 + phòng máy trên nóc cao 18001,0 m/s10+ điểm dừngtừ 255 triệuNhà có tum / tầng mái, muốn tiết kiệm
Thủy lực phổ thông (ben dầu)300 – 600từ 42000,3 – 0,6 m/s6 điểm dừngcần khảo sátNhà chỉ đào được pit 300–600mm
Thủy lực nhập khẩu Ý (home lift)100 – 150từ 22000,3 – 0,6 m/s6 điểm dừng (hành trình 17–25 m)800 triệu – 1,5 tỷNhà đã hoàn thiện, trần thấp 2200–2300mm
Trục vít nhập khẩu (MRL)0 – 50từ 2300 (Cloud Plus 2400)0,15 m/s6 điểm dừng (hành trình 15 m, Cloud Plus 20 m)800 triệu – 1,2 tỷNhà quá hẹp, không đào được pit

Giá theo vật liệu cabin và cửa

Chi phí cộng thêm so với cấu hình inox sọc nhuyễn cơ bản.

Vật liệu / cấu hìnhChi phí cộng thêmGhi chú
Inox sọc nhuyễn (cơ bản)0Bền, dễ vệ sinh, ít bám dấu tay
Inox gương / inox hoa văn+8 – 18 triệuSang hơn nhưng thấy dấu tay
Vách kính cường lực 1 mặt+15 – 30 triệuLấy sáng, phổ biến ở giếng trời
Lồng kính 3 mặt+40 – 70 triệuCần khung thép dày hơn
Ốp gỗ / laminate+20 – 35 triệuẤm, phù hợp nội thất gỗ
Cửa tự động cao cấp+8 – 15 triệu/cửaÊm hơn cửa lùa cơ bản

Các khoản cần dự trù ngoài giá thiết bị

Giá thiết bị đã gồm VAT và chưa gồm các khoản dưới đây. Phạm vi và thuế của từng khoản dự trù cần xác nhận theo báo giá riêng.

Khoản chiChi phí tham khảoGhi chú
Xây giếng bê tông / tường10 – 16 triệu/tầngTường dày ≥ 110mm, khách tự lo phần xây
Dựng khung thép + bao che12 – 22 triệu/tầngThay cho giếng bê tông, nhà cải tạo
Điện nguồn riêng cho thang3 – 6 triệuAptomat, dây, ống luồn
Kiểm định an toàn lần đầu1,5 – 3 triệuBắt buộc trước khi sử dụng
Hoàn thiện quanh cửa tầng2 – 5 triệu/tầngỐp đá, sơn, nẹp
Cẩu / vận chuyển vào nhà hẹp3 – 10 triệuTùy hiện trạng hẻm, mặt tiền

Chi phí sau khi lắp đặt

KhoảnChi phíChu kỳ
Điện tiêu thụ80 – 150 nghìn/thángHằng tháng, dùng thông thường
Bảo trì định kỳ6 – 12 triệu/năm1–2 tháng/lần
Kiểm định định kỳ1,5 – 3 triệu/lần3 năm/lần
Thay ắc-quy bộ cứu hộ1,5 – 3 triệu3–4 năm/lần

Vẽ bản vẽ hố thang của nhà bạn trong 30 giây

Nhập kích thước hố thang, tải trọng và loại thang — công cụ tự động xuất bản vẽ mặt cắt ngang và mặt cắt dọc kèm kích thước cabin, cửa, đối trọng.

Mở công cụ thiết kế

Chi phí lắp thang máy gia đình gồm những gì?

Gồm thiết bị thang máy, vận chuyển và lắp đặt, phần giếng thang (bê tông hoặc khung thép), điện nguồn và kiểm định. Báo giá thiết bị thường chưa bao gồm phần xây dựng giếng thang.

Mỗi tầng thêm thì giá tăng bao nhiêu?

Mỗi điểm dừng ngoài 2 điểm dừng cơ bản tăng thêm 15 triệu đồng, gồm cửa tầng, ray dẫn hướng, cáp và nhân công.

Thang máy gia đình rẻ nhất bao nhiêu?

Dòng 100kg, 2 điểm dừng, cáp kéo có giá cơ sở 235 triệu. Nên cân nhắc chi phí bảo trì và linh kiện thay thế thay vì chỉ so giá ban đầu.

Chi phí bảo trì hằng năm là bao nhiêu?

Khoảng 4–8 triệu đồng/năm cho thang gia đình với lịch bảo trì 2–3 tháng/lần, chưa gồm linh kiện thay thế.

Xem thêm về giá và cấu hình thang máy gia đình

Chưa rõ nhà mình lắp được loại nào? Tra bảng kích thước giếng thang hoặc gọi 0974 558 223 để được khảo sát miễn phí.