Thang máy gia đình không phòng máy: điều kiện, kích thước và giá
Thuộc cụm Kiểu & công nghệ · Thang máy gia đình: chọn loại, kích thước, giá · Thang máy gia đình
Không phòng máy là cách bố trí thiết bị, không đồng nghĩa không cần khoảng trống phía trên hoặc không cần hố pit. Khi chọn cho nhà ở, hãy đối chiếu bản vẽ, không gian sử dụng, báo giá và điều kiện bảo trì của phương án cụ thể.
Thang máy gia đình không phòng máy là gì và cần điều kiện gì?
Trong phương án cáp kéo không phòng máy, máy kéo được bố trí trong giếng thay vì buồng máy riêng. Bảng tham khảo cáp kéo trên website nêu OH từ 4200mm và PIT 600 – 1400mm; đây không phải mức áp dụng cho mọi model MRL. Cần kiểm tra giếng, cửa, cao độ, kết cấu, điện và điều kiện bảo trì trước khi đặt hàng.
- Bố trí máy kéo
- Trong giếng, theo model
- OH tham khảo cáp kéo
- từ 4200mm
- PIT tham khảo cáp kéo
- 600 – 1400mm
- Chốt phương án
- Bản vẽ và khảo sát
Tóm tắt nhanh
- Không xây buồng máy riêng không có nghĩa bỏ yêu cầu về OH, kết cấu hoặc tiếp cận thiết bị.
- OH và PIT phải kiểm theo công nghệ, model và cao độ thực tế, không chỉ theo tải trọng.
- Bảng 350kg/450kg là tham khảo từ nguồn website; cabin, cửa và vị trí đối trọng cần đối chiếu cùng một bản vẽ.
- So báo giá cùng cấu hình và phạm vi, giữ rõ VAT và phần xây dựng chưa bao gồm.
- Nhà thiếu OH hoặc khó đào pit cần phương án có hồ sơ riêng, không tự suy công nghệ khác sẽ lắp vừa.
Không phòng máy khác gì có phòng máy?
KONE mô tả MRL là bố trí máy nâng trong giếng thay vì một phòng máy riêng. Với phương án cáp kéo đang được tìm hiểu ở đây, khác biệt cần xem trên bản vẽ là vị trí máy kéo, tủ điều khiển và cách tiếp cận thiết bị.
Không phòng máy có thể tránh bố trí một buồng máy riêng, nhưng vẫn phải kiểm chiều cao phía trên giếng và các yêu cầu công trình. Không suy ra luôn rẻ hơn, phù hợp mọi nhà cải tạo hoặc không cần sửa mái.
| Nội dung so sánh | Không phòng máy | Có phòng máy |
|---|---|---|
| Bố trí thiết bị | Xem vị trí trong giếng và tủ điều khiển trên bản vẽ model. | Xem phòng máy, thiết bị và đường tiếp cận trên bản vẽ. |
| Không gian phía trên | Vẫn phải kiểm OH và điều kiện đỡ/liên kết thiết bị. | Kiểm OH và phần không gian dành cho phòng máy theo thiết kế. |
| Bảo trì | Cần phương án tiếp cận đúng thiết bị và người phụ trách. | Cũng cần điều kiện tiếp cận và bảo trì theo hồ sơ. |
| Ngân sách | So toàn bộ thiết bị, xây dựng và vận hành. | So cùng tải, hành trình, vật liệu và phạm vi để tránh lệch giá. |
Nguồn tham khảo: KONE — What is a machine-room-less elevator? — Đối chiếu 09/09/2026, dùng cho định nghĩa bố trí MRL; không phải nguồn giá/kích thước Anh Khang hoặc xác nhận tư cách đại lý.

Điều kiện nhà cần kiểm trước khi chốt
- OH: cao độ sàn hoàn thiện tầng trên cùng đến mặt dưới đỉnh giếng; ghi rõ dầm hoặc phần nhô ảnh hưởng khoảng trống.
- PIT: cao độ phần dưới theo bản vẽ thiết bị, hiện trạng móng và điều kiện chống thấm; không tự đào theo bảng tra.
- Giếng, cabin và cửa: phân biệt thông thủy với phủ bì; kiểm vị trí đối trọng, loại cửa và vùng tiếp cận.
- Kết cấu và nguồn điện: yêu cầu đầu vào, vị trí liên kết và nguồn cấp của model; không suy điện một pha chỉ từ tải trọng.
- Bảo trì/cứu hộ: chốt vị trí điều khiển, cách tiếp cận dành cho kỹ thuật và đầu mối hỗ trợ trước khi hoàn thiện bao che.

Kích thước tham khảo 350kg và 450kg
Bảng dưới đọc trực tiếp từ bảng thông số hiện tại đã được chọn làm nguồn website. Đây là hai cấu hình cáp kéo tham khảo, không phải thông số chung của mọi hãng hoặc bản vẽ thi công cho nhà bạn.
Không áp công thức trừ kích thước giếng một cách độc lập cho mọi loại cửa và đối trọng. Nếu công cụ thiết kế và bảng thông số cho kết quả khác nhau, cần đối chiếu đúng cấu hình và bản vẽ trước khi đặt hàng.
| Tải trọng | Giếng thông thủy tham khảo | PIT tham khảo | OH tham khảo |
|---|---|---|---|
| 350 kg | 1500 × 1500 mm | 600 mm | 4.200 mm |
| 450 kg | 1600 × 1600 mm | 600 mm | 4.200 mm |
Không dùng riêng giếng hoặc tải trọng để suy ra cửa, cabin hay khả năng đưa xe lăn vào. Đối chiếu bản vẽ cùng model, loại cửa và vị trí đối trọng; các thông số này không xác nhận một phương án đặc biệt OH thấp hoặc không pit.
Giá cơ sở tham khảo theo số điểm dừng
Bảng dùng cùng hàm tính giá cáp kéo hiện tại của website cho 350kg/450kg, tốc độ cơ sở 1 m/s, chưa chọn phương án không pit hoặc cabin kính. Đây không phải báo giá của mọi model không phòng máy; tùy chọn và phạm vi công việc cần xác nhận riêng.
- Yêu cầu ghi rõ model, tải trọng, hành trình, số điểm dừng, tốc độ, máy kéo, cửa và vật liệu cabin.
- Tách phần xây dựng, nguồn điện, vận chuyển/lắp đặt, kiểm tra, bảo hành và bảo trì; nêu rõ phần gồm hoặc loại trừ.
- Không cộng một mức phụ phí chung chỉ vì tên không phòng máy; so hai đề xuất cùng phạm vi trước khi chọn.
| Tải trọng | 3 điểm dừng | 4 điểm dừng | 5 điểm dừng |
|---|---|---|---|
| 350 kg | 270 triệu | 285 triệu | 300 triệu |
| 450 kg | 275 triệu | 290 triệu | 305 triệu |
Giá trên đã bao gồm VAT, chưa gồm chi phí xây giếng thang; giá chính xác cần khảo sát thực tế.
Nhà thiếu OH hoặc không đào được pit
Ghi lại cao độ và giới hạn công trình để đơn vị thiết kế đối chiếu với hồ sơ model. Không kết luận lắp được chỉ từ ảnh hoặc một kích thước đo rời rạc; cũng không tự cắt sàn, sửa dầm hay đào nền để đạt con số tham khảo.
Nếu có đề xuất model OH thấp, pit nông hoặc công nghệ khác, yêu cầu đầy đủ bản vẽ bố trí, điều kiện sử dụng, lối tiếp cận và phạm vi xây dựng. Không lấy thông số trục vít thay cho cáp kéo hoặc coi đổi công nghệ là hết yêu cầu cải tạo.

Chốt hồ sơ, bảo trì và tiến độ trước khi đặt hàng
Nhận bản vẽ mặt bằng và mặt cắt cùng phiên bản với báo giá; ghi rõ trách nhiệm phần thang máy và phần công trình. Tiến độ cần gắn với điều kiện cung cấp thiết bị, sẵn sàng mặt bằng, lắp đặt, kiểm tra và bàn giao.
Yêu cầu tài liệu vận hành khi mất điện, liên lạc khẩn cấp và kế hoạch bảo trì của đúng model. Người sử dụng không tự lên nóc cabin, vào giếng, mở cửa tầng hoặc xả phanh; cần đầu mối chuyên môn xử lý sự cố.
Khi trao đổi với Anh Khang, chuẩn bị địa chỉ, các tầng cần phục vụ, mặt bằng/cao độ hiện có và nhu cầu người sử dụng. Phương án và lịch khảo sát được xác nhận theo công trình.
Câu hỏi thường gặp
Không phòng máy có an toàn bằng loại có phòng máy không?
Không đánh giá an toàn chỉ từ vị trí máy kéo. Cần kiểm tra cấu hình thiết bị, hồ sơ lắp đặt, các chức năng bảo vệ/cứu hộ, kết quả kiểm tra và điều kiện vận hành của model cụ thể. Không mặc định mọi thang đều có cùng bộ cứu hộ tự động hoặc cùng cách tiếp cận bảo trì.
Nhà tôi OH chỉ 2500mm thì lắp được không?
Mức OH này thấp hơn tham khảo từ 4200mm của dòng cáp kéo trong bảng website. Chưa thể xác nhận lắp được cho nhà bạn; nếu đề xuất model OH thấp, phải có bản vẽ và điều kiện riêng. Không tự chuyển sang trục vít rồi coi là chắc chắn phù hợp.
Bảo trì loại không phòng máy có phức tạp hơn?
Cần đối chiếu vị trí thiết bị, lối tiếp cận và phương án bảo trì trong hồ sơ model. Không kết luận luôn dễ hơn hoặc khó hơn, cũng không ấn định một chu kỳ chung. Chủ nhà không tự lên nóc cabin, vào giếng hoặc thao tác phanh; liên hệ đơn vị bảo trì khi có bất thường.
Thời gian lắp đặt bao lâu?
Yêu cầu tiến độ cho đúng cấu hình và hiện trạng, tách giai đoạn cung cấp thiết bị, chuẩn bị công trình, lắp đặt, kiểm tra và bàn giao. Không lấy số ngày lắp thiết bị thay tổng tiến độ hoặc hứa ngày hoàn thành khi hồ sơ và điều kiện công trình chưa chốt.
Cần tư vấn cho đúng nhà của bạn?
Gửi vị trí công trình, kích thước khoảng trống và các tầng cần phục vụ để trao đổi phương án và lịch khảo sát phù hợp.
