Thang máy gia đình 4 người: chọn tải trọng, kích thước và giá
Thuộc cụm Số người · Thang máy gia đình: chọn loại, kích thước, giá · Thang máy gia đình
Chọn thang máy cho nhà 4 người theo số người đi cùng, mặt bằng và điểm dừng. Tham khảo cấu hình 350kg, kích thước và giá đã gồm VAT; không nhầm 4 người với nhà 4 tầng.
Nhà 4 người nên bắt đầu chọn thang máy từ đâu?
Nhà có 4 người ở không đồng nghĩa cả 4 người luôn đi cùng. Số người đi trong một chuyến, tải trọng định mức, số tầng của nhà và số điểm dừng cần phục vụ là bốn dữ kiện khác nhau; 4 người không có nghĩa là 4 tầng hoặc 4 điểm dừng. Cấu hình 350kg (4–5 người tham khảo) là một phương án để đối chiếu mặt bằng và nhu cầu, không phải kết luận phù hợp chỉ từ số thành viên.
- Tải tham khảo
- 350 kg
- Cabin tham khảo
- 1100 × 900 mm
- Giếng thông thủy
- 1500 × 1500 mm
- Số điểm dừng
- Theo các tầng cần phục vụ
Tóm tắt nhanh
- Đếm người có thể đi cùng và đồ mang theo; không dùng riêng số thành viên để chốt tải trọng.
- Ghi riêng số tầng của nhà và từng vị trí cần thang dừng, kể cả tầng hầm hoặc tầng lửng nếu có.
- Bảng tham khảo 350kg dùng giếng thông thủy 1500 × 1500mm, cabin 1100 × 900mm, cửa CO 2 cánh 700mm; phải đối chiếu bản vẽ cấu hình thực tế.
- Xe lăn, mặt bằng hẹp, nhà cải tạo hoặc hạn chế PIT/OH cần đánh giá riêng, không suy từ nhãn số người.
- Giá trên đã bao gồm VAT, chưa gồm chi phí xây giếng thang; giá chính xác cần khảo sát thực tế.
Phân biệt số người, tải trọng, số tầng và điểm dừng
Số người ở trong nhà giúp mô tả nhu cầu hằng ngày. Số người đi cùng một chuyến mới cho biết tình huống sử dụng cần xem xét, nhưng còn phải tính khối lượng thực tế và đồ mang theo. Tải trọng định mức là giới hạn của cấu hình thiết bị, không phải phép quy đổi bảo đảm ai cũng có cùng cân nặng hoặc đủ chỗ đứng.
Số tầng mô tả công trình; điểm dừng là vị trí thang mở cửa để đón, trả người. Nhà 4 tầng chỉ được nhập 4 điểm dừng khi phương án thực tế phục vụ đủ bốn vị trí đó. Không lấy chữ “4 người” trên trang này làm số điểm dừng trong công cụ báo giá.
| Thông tin cần ghi | Dùng để làm gì |
|---|---|
| Người ở và người thường đi cùng | Xác định tình huống sử dụng, không tự chốt tải trọng |
| Người và đồ mang trong một chuyến | Đối chiếu tải trọng định mức và không gian cabin |
| Số tầng, tầng hầm, tầng lửng | Mô tả mặt bằng và hành trình dự kiến |
| Từng vị trí cần đón, trả người | Chốt số điểm dừng để lập cấu hình và báo giá |
Đối chiếu cấu hình 350kg với không gian nhà
Bảng dưới dùng hai cấu hình 350kg và 450kg đã có nguồn đối chiếu. Số người là nhãn tham khảo của bảng, không phải cam kết về mức độ thoải mái hoặc khả năng sử dụng xe lăn. Cặp kích thước giếng/cabin áp dụng giếng xây hoặc bê tông, đối trọng sau, cửa CO 2 cánh.
| Chỉ tiêu tham khảo | 350kg | 450kg |
|---|---|---|
| Số người trong bảng | 4–5 người | 6–7 người |
| Giếng thông thủy (rộng × sâu) | 1500 × 1500 mm | 1600 × 1600 mm |
| Cabin (rộng × sâu) | 1100 × 900 mm | 1200 × 1000 mm |
| Cửa CO 2 cánh | 700mm | 750mm |
| PIT tham khảo | 600mm | 600mm |
| OH tham khảo | 4200mm | 4200mm |
Nguồn tham khảo: bảng thông số 350kg/450kg và công cụ báo giá Anh Khang, đối chiếu nguồn ngày 07/09/2026. Đây không phải bản vẽ thi công hoặc cam kết giá cho mọi công trình. PIT/OH phụ thuộc công nghệ và model; không áp dụng như kích thước tối thiểu chung cho mọi loại thang.

Nhà cải tạo hoặc có người dùng xe lăn cần kiểm tra gì?
Đo khoảng trống thông thủy, hướng mở cửa, lối đi tới cửa thang, hố PIT và chiều cao OH. Với nhà cải tạo, cần khảo sát hiện trạng và phương án kết cấu trước khi đào PIT, cắt thang bộ hoặc thay đổi giếng thang; một số đo đơn lẻ chưa đủ kết luận lắp được.
Nếu cần đi xe lăn, hãy cung cấp kích thước xe thực tế và nhu cầu có người hỗ trợ đi cùng. Đối chiếu bề rộng cửa mở thông thủy, cabin, lối tiếp cận và khoảng quay xe trên bản vẽ. Không mặc định tải 350kg hoặc 450kg bảo đảm phù hợp xe lăn.
Công cụ thiết kế online giúp trao đổi phương án ban đầu. Bản vẽ thi công, kích thước giếng, PIT/OH, nguồn điện và yêu cầu kết cấu phải được xác nhận theo thiết bị và công trình; không tự cộng một khoảng cố định khi đổi sang khung thép hoặc công nghệ khác.

Vẽ bản vẽ hố thang của nhà bạn trong 30 giây
Nhập kích thước hố thang, tải trọng và loại thang — công cụ tự động xuất bản vẽ mặt cắt ngang và mặt cắt dọc kèm kích thước cabin, cửa, đối trọng.
Mở công cụ thiết kếGiá thang máy gia đình 4 người 2026
Để dự trù ngân sách, bảng sản phẩm 350kg có khoảng giá cơ sở 255 triệu – 330 triệu cho 2 điểm dừng, tùy cấu hình. Bảng ví dụ dưới đây chỉ giữ một cấu hình cụ thể, không đại diện cho toàn bộ khoảng giá đó.
Ví dụ cấu hình liên doanh 350kg, cabin inox tiêu chuẩn, giếng xây, cáp kéo không phòng máy, tốc độ 1,0 m/s, lựa chọn máy kéo Fuji Japan trong công cụ; không suy ra xuất xứ từng linh kiện từ tên lựa chọn.
Chỉ thay số điểm dừng giữa các cột; vật liệu và các lựa chọn còn lại giữ nguyên. Với cấu hình khác, cần tính lại và xác nhận phạm vi báo giá, không cộng một tỷ lệ phần trăm chung cho kính, công nghệ hoặc không làm PIT.
| Cấu hình | 2 điểm dừng | 3 điểm dừng | 4 điểm dừng |
|---|---|---|---|
| 350kg, cabin inox tiêu chuẩn — ví dụ tham khảo | Từ 255 triệu | Từ 270 triệu | Từ 285 triệu |
Giá trên đã bao gồm VAT, chưa gồm chi phí xây giếng thang; giá chính xác cần khảo sát thực tế. Nguồn tham khảo: bảng thông số 350kg/450kg và công cụ báo giá Anh Khang, đối chiếu nguồn ngày 07/09/2026. Đây không phải bản vẽ thi công hoặc cam kết giá cho mọi công trình. Giá ví dụ chỉ áp dụng các lựa chọn nêu ngay trên bảng; không phải giá chốt cho nhà 4 tầng.
Chọn phương án và chuẩn bị thông tin để khảo sát
- Nêu số người thường đi cùng, đồ cần mang theo và nhu cầu hỗ trợ người lớn tuổi hoặc xe lăn; không chỉ ghi “nhà 4 người”.
- Gửi mặt bằng hoặc kích thước hiện có, ảnh vị trí dự kiến và danh sách tầng cần phục vụ. Đánh dấu số đo ước lượng để tránh dùng như số đo thi công.
- Đối chiếu trang 350kg để xem cấu hình gốc. Nếu không gian và nhu cầu khác, tham khảo trang 450kg rồi yêu cầu xác nhận phương án; không chọn tải cao hơn chỉ vì nhà nhiều tầng.
- Nếu đang tìm giá thang máy nhà 4 tầng, chuyển tới trang Báo giá và nhập số điểm dừng thực tế. Khi trao đổi qua Gọi/Zalo, gửi kèm cấu hình đã chọn để tránh so hai báo giá khác điều kiện.

Dự trù vận hành mà không dùng mức chi phí chung
Điện tiêu thụ phụ thuộc thiết bị, hành trình, tần suất sử dụng, tải chở và chế độ chờ. Khi so phương án, yêu cầu dữ liệu của đúng model và điều kiện tính hoặc số đo sử dụng thực tế; không lấy một khoản tiền điện cố định cho mọi gia đình.
Làm rõ phạm vi bảo trì, vật tư thay thế, điều kiện bảo hành và hồ sơ kiểm định trong báo giá/hợp đồng. Kế hoạch bảo trì và kiểm định cần theo thiết bị, điều kiện sử dụng và yêu cầu áp dụng; trang này không ấn định một chu kỳ hoặc chi phí chung cho mọi thang.
Câu hỏi thường gặp
Nhà có 4 người có bắt buộc chọn một tải trọng cố định không?
Không. Cần biết số người đi cùng, khối lượng thực tế và đồ mang theo, đồng thời đối chiếu cabin và mặt bằng. Bảng Anh Khang ghi 350kg là 4–5 người tham khảo, không phải cam kết phù hợp cho mọi nhà có 4 thành viên.
Thang máy 4 người có phải thang cho nhà 4 tầng không?
Không. Số người liên quan nhu cầu chở, số tầng mô tả công trình, còn số điểm dừng là các vị trí thang cần phục vụ. Chỉ nhập 4 điểm dừng khi phương án thực tế phục vụ bốn vị trí; xem trang Báo giá để tính theo cấu hình và điểm dừng.
Cấu hình 350kg tham khảo có kích thước thế nào?
Giếng thông thủy 1500 × 1500mm, cabin 1100 × 900mm, cửa CO 2 cánh 700mm; PIT/OH tham khảo 600/4200mm. Cặp giếng/cabin dùng giếng xây hoặc bê tông, đối trọng sau. PIT/OH phải đối chiếu công nghệ, model và bản vẽ công trình, không phải mức tối thiểu chung.
Giá tham khảo 350kg đã gồm VAT chưa?
Đã gồm VAT. Ví dụ cấu hình liên doanh 350kg, inox tiêu chuẩn, giếng xây, cáp kéo không phòng máy, 1,0 m/s, lựa chọn Fuji Japan: 2 điểm dừng từ 255 triệu, 3 điểm dừng từ 270 triệu, 4 điểm dừng từ 285 triệu. Giá trên đã bao gồm VAT, chưa gồm chi phí xây giếng thang; giá chính xác cần khảo sát thực tế. Nguồn công cụ báo giá Anh Khang, đối chiếu ngày 07/09/2026; không suy giá cho cấu hình khác.
Có thể chọn thang chỉ dựa vào nhu cầu đi xe lăn không?
Chưa đủ. Cần kích thước xe thực tế, người hỗ trợ, cửa mở thông thủy, cabin và lối tiếp cận/không gian quay xe. Tải trọng hoặc nhãn số người không tự chứng minh phù hợp xe lăn; cần đối chiếu bản vẽ và khảo sát.
Cần tư vấn cho đúng nhà của bạn?
Gửi vị trí công trình, kích thước khoảng trống và các tầng cần phục vụ để trao đổi phương án và lịch khảo sát phù hợp.
Cùng chủ đề: Số người
- Nguồn thông số và cấu hình thang máy 350kg
- Đối chiếu phương án thang máy 450kg
- Báo giá theo cấu hình và số điểm dừng
- Thiết kế online để trao đổi mặt bằng
- Giải pháp thang máy cho nhà cải tạo
- Thang máy gia đình: chọn loại, kích thước, giá
Trang trụ tổng hợp toàn bộ lựa chọn thang máy cho nhà ở.
- Thang máy gia đình 6 người
Đối chiếu cấu hình 450kg với người đi cùng, cửa, cabin và mặt bằng.
